Tin tức
trang chủ / Tin tức / Giá xe tải gắn cẩu 2022

Giá xe tải gắn cẩu 2022

27/03/2021
52
0
Bảng giá xe tải gắn cẩu tự hành 2022 được Long Biên Auto cập nhật giá xe tải gắn cẩu hàng tháng mới nhất và các chương trình khuyến mại khi mua xe tải gắn cẩu tự hành .

Nhu cầu sử dụng các dòng xe tải gắn cẩu tự hành để phục vụ trong lĩnh vực xây dựng, lặp đặt, vận chuyển hàng hóa nặng ngày càng lớn. Quý khách hàng luôn quan tâm đến giá xe tải gắn cẩu để có những lựa chọn phù hợp. Long Biên Auto xin gửi đến quý khách hàng bảng giá xe tải gắn cẩu 2022 mới nhất cập nhật hàng tháng để Quý khách hàng tham khảo.

BẢNG GIÁ CÁC LOẠI CẨU 2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 11/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 11/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,551,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,576,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,601,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,936,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,226,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,136,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,426,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,826,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,676,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,701,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,726,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,061,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,236,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,261,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,436,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,696,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,846,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,146,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,206,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,406,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,806,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,991,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,581,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,836,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,996,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG  
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,086,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,121,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,506,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,706,000,000

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 10/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 10/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,550,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,575,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,600,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,935,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,225,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,135,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,425,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,825,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,675,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,700,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,725,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,060,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,235,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,260,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,435,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,695,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,845,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,145,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,205,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,405,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,805,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,990,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,580,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,835,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,995,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG  
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,085,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,120,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,505,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,705,000,000

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 9/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 9/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,548,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,573,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,598,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,933,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,223,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,133,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,423,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,823,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,673,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,698,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,723,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,058,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,233,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,258,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,433,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,693,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,843,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,143,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,203,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,403,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,803,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,988,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,578,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,833,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,993,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG  
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,083,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,118,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,503,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,703,000,000

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 8/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 8/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,546,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,571,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,596,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,931,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,221,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,131,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,421,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,821,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,671,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,696,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,721,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,056,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,231,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,256,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,431,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,691,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,841,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,141,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,201,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,401,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,801,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,986,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,576,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,831,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,991,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG  
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,081,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,116,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,501,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,701,000,000

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 7/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 7/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,544,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,569,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,594,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,929,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,219,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,129,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,419,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,819,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,669,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,694,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,719,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,054,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,229,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,254,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,429,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,689,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,839,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,139,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,199,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,399,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,799,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,984,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,574,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,829,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,989,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,079,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,114,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,499,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,699,000,000

 

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 6/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 6/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,541,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,566,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,591,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,926,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,216,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,126,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,416,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,816,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim  
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,666,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,691,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,716,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,051,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,226,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,251,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,426,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,686,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,836,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,136,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,196,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,396,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,796,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang  
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,981,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,571,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,826,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,986,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG  
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,076,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,111,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,496,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,696,000,000

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 5/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI GẮN CẨU THÁNG 5/2022
Loại xeKích thước thùng (m)Giá công bố 
Xe Dongfeng gắn cẩu Hyundai HLC
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50146,5*2,35*0,61,540,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50147,5*2,35*0,61,565,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,6*2,35*0,61,590,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,61,925,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268*2,35*0,62,215,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn HLC 50148,3*2,35*0,62,125,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn HLC 81268,2*2,35*0,62,415,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn HLC 120158,1*2,35*0,62,815,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S6,6*2,35*0,61,665,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S7,6*2,35*0,61,690,000,000
xe tải 2 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,6*2,35*0,61,715,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn KS1056T/S8,3*2,35*0,62,050,000,000
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn KS2056T/S8,3*2,35*0,62,225,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 5 tấn  KS1056T/S8,3*2,35*0,62,250,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn  KS2056T/S8,2*2,35*0,62,425,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn KS26058,3*2,35*0,62,685,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn KS28258,3*2,35*0,62,835,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn KS52068*2,35*0,63,135,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Atom
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 8t ATOM876M8*2,35*0,62,195,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 8 tấn ATOM876M8,4*2,35*0,62,395,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn ATOM12058,1*2,35*0,62,795,000,000
Xe Dongfeng gắn cẩu Dongyang
xe tải 3 chân dongfeng gắn cẩu 6t SS14068,4*2,35*0,61,980,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 10 tấn  SS2725LB8,45*2,35*0,62,570,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 12 tấn  SS2725LB8,1*2,35*0,62,825,000,000
xe tải 4 chân dongfeng gắn cẩu 15 tấn  SS35067,9*2,35*0,62,985,000,000
XE NÂNG ĐẦU DONGFENG
xe nâng đầu dongfeng 2 chân ngắn7,1*2,5*---1,075,000,000
xe nâng đầu dongfeng 2 chân trung8,1*2,5*---1,110,000,000
xe nâng đầu dongfeng 3 chân 12t8,8*2,5*---1,495,000,000
xe nâng đầu dongfeng 4 chân 16t8,9*2,5*---1,695,000,000

BẢNG GIÁ THÁNG 4/2022

Tên CẩuLoại cẩu / số đốtGiá
Cẩu DY - SS350615 tấn 6 đốt1,435,000,000
Cẩu DY - SS2725LB12 tấn 5 đốt1,135,000,000
Cẩu DY - SS20368 tấn 6 đốt805,000,000
Cẩu DY - SS19267 tấn 6 đốt735,000,000
Cẩu DY - SS14066 tấn 6 đốt695,000,000
Cẩu Soosan SCS2632,2 tấn 3 đốt390,000,000
Cẩu Soosan SCS3343,2 tấn 4 đốt450,000,000
Cẩu Soosan SCS5245,3 tấn 4 đốt590,000,000
Cẩu Soosan SCS5255,2 tấn 5 đốt623,000,000
Cẩu Soosan SCS7356 tấn 5 đốt695,000,000
Cẩu Soosan SCS746L8 tấn 6 đốt845,000,000
Cẩu Soosan SCS1015LS12 tấn 5 đốt1,195,000,000
Cẩu Soosan SCS151615 tấn 6 đốt1,515,000,000
Cẩu Kanglim KS1056T/S5 tấn 6 đốt685,000,000
Cẩu Kanglim Ks2056T/s8 tấn 6 đốt835,000,000
Cẩu Kanglim Ks2056H8 tấn 6 đốt875,000,000
Cẩu Kanglim Ks282512 tấn 5 đốt1,235,000,000
Cẩu Kanglim Ks520615 tấn 6 đốt1,545,000,000
Cẩu Unic-V233K2,3 tấn 3 đốt410,000,000
Cẩu Unic-V234K2,3 tấn 4 đốt445,000,000
Cẩu Unic-V295K3,03 tấn 5 đốt485,000,000
Cẩu Unic-V343K 3,03 tấn 3 đốt455,000,000
Cẩu Unic-V344K 3,03 tấn 4 đốt490,000,000
Cẩu Unic-V345K 3,03 tấn 5 đốt525,000,000
Cẩu Unic-V346 3,03 tấn 6 đốt575,000,000
Cẩu Unic-V373K 3,03 tấn 3 đốt485,000,000
Cẩu Unic-V374K 3,03 tấn 4 đốt520,000,000
Cẩu Unic-V375K 3,03 tấn 5 đốt555,000,000
Cẩu Unic-V376K 3,03 tấn 6 đốt615,000,000
Cẩu Unic-V503 3,03 tấn 3 đốt535,000,000
Cẩu Unic-V504 3,03 tấn 4 đốt565,000,000
Cẩu Unic-V505 3,03 tấn 5 đốt600,000,000
Cẩu Unic-V544 4,05 tấn 4 đốt600,000,000
Cẩu Unic-V545K 4,05 tấn 5 đốt625,000,000
Cẩu Unic-V546K 4,05 tấn 6 đốt795,000,000
Cẩu Unic-V547K 4,05 tấn 7 đốt825,000,000
Cẩu Unic-V553 5,05 tấn 3 đốt645,000,000
Cẩu Unic-V553K-TH 5,05 tấn 3 đốt635,000,000
Cẩu Unic-V554K-TH 5,05 tấn 4 đốt665,000,000
Cẩu Unic-V555K-TH 5,05 tấn 5 đốt730,000,000
Cẩu Unic-V556K-TH 5,05 tấn 6 đốt750,000,000
Cẩu Unic-V634K-CNB 6,35 tấn 4 đốt745,000,000
Cẩu Unic-V635K-CNB 6,35 tấn 5 đốt795,000,000
Cẩu Unic-V804YK-CNB 8,07 tấn 4 đốt1,060,000,000
Cẩu Unic-V805YK-CNB 8,07 tấn 5 đốt1,150,000,000
Cẩu Unic-V1004CNCT10,1 tấn 4 đốt1,315,000,000
Cẩu Unic-V1004CNCTS10,1 tấn 4 đốt1,355,000,000

BẢNG GIÁ CÁC LOẠI CẨU 2021

Tên CẩuLoại cẩu / số đốtGiá
Cẩu DY - SS350615 tấn 6 đốt1,420,000,000
Cẩu DY - SS2725LB12 tấn 5 đốt1,120,000,000
Cẩu DY - SS20368 tấn 6 đốt790,000,000
Cẩu DY - SS19267 tấn 6 đốt720,000,000
Cẩu DY - SS14066 tấn 6 đốt680,000,000
Cẩu Soosan SCS2632,2 tấn 3 đốt375,000,000
Cẩu Soosan SCS3343,2 tấn 4 đốt435,000,000
Cẩu Soosan SCS5245,3 tấn 4 đốt575,000,000
Cẩu Soosan SCS5255,2 tấn 5 đốt608,000,000
Cẩu Soosan SCS7356 tấn 5 đốt680,000,000
Cẩu Soosan SCS746L8 tấn 6 đốt830,000,000
Cẩu Soosan SCS1015LS12 tấn 5 đốt1,180,000,000
Cẩu Soosan SCS151615 tấn 6 đốt1,500,000,000
Cẩu Kanglim KS1056T/S5 tấn 6 đốt670,000,000
Cẩu Kanglim Ks2056T/s8 tấn 6 đốt820,000,000
Cẩu Kanglim Ks2056H8 tấn 6 đốt860,000,000
Cẩu Kanglim Ks282512 tấn 5 đốt1,220,000,000
Cẩu Kanglim Ks520615 tấn 6 đốt1,530,000,000
Cẩu Unic-V233K2,3 tấn 3 đốt395,000,000
Cẩu Unic-V234K2,3 tấn 4 đốt430,000,000
Cẩu Unic-V295K3,03 tấn 5 đốt470,000,000
Cẩu Unic-V343K 3,03 tấn 3 đốt440,000,000
Cẩu Unic-V344K 3,03 tấn 4 đốt475,000,000
Cẩu Unic-V345K 3,03 tấn 5 đốt510,000,000
Cẩu Unic-V346 3,03 tấn 6 đốt560,000,000
Cẩu Unic-V373K 3,03 tấn 3 đốt470,000,000
Cẩu Unic-V374K 3,03 tấn 4 đốt505,000,000
Cẩu Unic-V375K 3,03 tấn 5 đốt540,000,000
Cẩu Unic-V376K 3,03 tấn 6 đốt600,000,000
Cẩu Unic-V503 3,03 tấn 3 đốt520,000,000
Cẩu Unic-V504 3,03 tấn 4 đốt550,000,000
Cẩu Unic-V505 3,03 tấn 5 đốt585,000,000
Cẩu Unic-V544 4,05 tấn 4 đốt585,000,000
Cẩu Unic-V545K 4,05 tấn 5 đốt610,000,000
Cẩu Unic-V546K 4,05 tấn 6 đốt780,000,000
Cẩu Unic-V547K 4,05 tấn 7 đốt810,000,000
Cẩu Unic-V553 5,05 tấn 3 đốt630,000,000
Cẩu Unic-V553K-TH 5,05 tấn 3 đốt620,000,000
Cẩu Unic-V554K-TH 5,05 tấn 4 đốt650,000,000
Cẩu Unic-V555K-TH 5,05 tấn 5 đốt715,000,000
Cẩu Unic-V556K-TH 5,05 tấn 6 đốt735,000,000
Cẩu Unic-V634K-CNB 6,35 tấn 4 đốt730,000,000
Cẩu Unic-V635K-CNB 6,35 tấn 5 đốt780,000,000
Cẩu Unic-V804YK-CNB 8,07 tấn 4 đốt1,045,000,000
Cẩu Unic-V805YK-CNB 8,07 tấn 5 đốt1,135,000,000
Cẩu Unic-V1004CNCT10,1 tấn 4 đốt1,300,000,000
Cẩu Unic-V1004CNCTS10,1 tấn 4 đốt1,340,000,000
Bình luận
Anh Chị